gratefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
💡
Definition (English)
in a manner expressing or feeling appreciation
✏️
Câu ví dụ
After recovering from an illness , she spoke gratefully about the support and care she received from friends and family .
Sau khi khỏi bệnh, cô ấy đã nói một cách biết ơn về sự hỗ trợ và chăm sóc mà cô ấy nhận được từ bạn bè và gia đình.
Luyện tập

"gratefully" nghĩa là gì?