regretfully

/ɹɪˈɡɹɛtfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tiếc, với sự hối tiếc
🎯
Đừng chỉ tra "regretfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express a sense of sorrow or remorse
✏️
Câu ví dụ
She regretfully accepted that the project would need additional time to meet the desired quality standards .
Cô ấy hối tiếc chấp nhận rằng dự án sẽ cần thêm thời gian để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mong muốn.
✅
Luyện tập

"regretfully" nghĩa là gì?