underprivileged

/ˈəndɝˈpɹɪvɫədʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu thốn, bất hạnh
🎯
Đừng chỉ tra "underprivileged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking access to essential resources or opportunities that are enjoyed by others, often due to social or economic factors
✏️
Câu ví dụ
Growing up underprivileged, he faced numerous obstacles in pursuing his dreams .
Lớn lên trong hoàn cảnh thiếu thốn, anh ấy đã phải đối mặt với vô số trở ngại để theo đuổi ước mơ.
✅
Luyện tập

"underprivileged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure