Nghĩa tiếng Việt
thiếu thốn, bất hạnh
Đừng chỉ tra "underprivileged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking access to essential resources or opportunities that are enjoyed by others, often due to social or economic factors
Câu ví dụ
Growing up underprivileged, he faced numerous obstacles in pursuing his dreams .
Lớn lên trong hoàn cảnh thiếu thốn, anh ấy đã phải đối mặt với vô số trở ngại để theo đuổi ước mơ.
Luyện tập
"underprivileged" nghĩa là gì?