deprived

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu thốn, nghèo khó
🎯
Đừng chỉ tra "deprived" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking the basic necessities of life
✏️
Câu ví dụ
Despite living in a deprived area , he remained determined to break the cycle of poverty .
Mặc dù sống trong một khu vực thiếu thốn, anh ấy vẫn quyết tâm phá vỡ chu kỳ nghèo đói.
✅
Luyện tập

"deprived" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure