impoverished

/ˌɪmˈpɑvɹɪʃt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghèo khó, bần cùng
🎯
Đừng chỉ tra "impoverished" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people and areas) experiencing extreme poverty
✏️
Câu ví dụ
The elderly couple , living on a fixed income , became increasingly impoverished as the cost of living rose .
Cặp vợ chồng già, sống bằng thu nhập cố định, ngày càng trở nên nghèo khó khi chi phí sinh hoạt tăng lên.
✅
Luyện tập

"impoverished" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure