unfulfilled

/ˌənfʊɫˈfɪɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thỏa mãn, không đạt được
🎯
Đừng chỉ tra "unfulfilled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not achieving one's full potential or desired goals
✏️
Câu ví dụ
Despite his academic achievements , he felt unfulfilled and yearned for deeper meaning in his life .
Mặc dù có những thành tích học tập, anh ấy cảm thấy không thỏa mãn và khao khát một ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.
✅
Luyện tập

"unfulfilled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Poverty and Failure