Nghĩa tiếng Việt
không thỏa mãn, không đạt được
Đừng chỉ tra "unfulfilled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not achieving one's full potential or desired goals
Câu ví dụ
Despite his academic achievements , he felt unfulfilled and yearned for deeper meaning in his life .
Mặc dù có những thành tích học tập, anh ấy cảm thấy không thỏa mãn và khao khát một ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống.
Luyện tập
"unfulfilled" nghĩa là gì?