stainless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không gỉ, chống bám bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "stainless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
resistant to staining, rusting, or corrosion
✏️
Câu ví dụ
The stainless steel water bottle kept liquids cold for hours without imparting any taste.
Bình nước bằng thép không gỉ giữ cho chất lỏng lạnh trong nhiều giờ mà không làm thay đổi mùi vị.
✅
Luyện tập

"stainless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Cleanness