Nghĩa tiếng Việt
nhất trí, đồng lòng
Đừng chỉ tra "unanimously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is fully agreed upon by everyone involved
Câu ví dụ
The jury found the defendant guilty unanimously.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo có tội một cách nhất trí.
Luyện tập
"unanimously" nghĩa là gì?