unanimously

/juˈnænəməsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhất trí, đồng lòng
🎯
Đừng chỉ tra "unanimously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is fully agreed upon by everyone involved
✏️
Câu ví dụ
The jury found the defendant guilty unanimously.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo có tội một cách nhất trí.
✅
Luyện tập

"unanimously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy