freely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự do, không bị hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "freely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without being controlled or limited by others
✏️
Câu ví dụ
The prisoner , once released , walked freely out of the courthouse .
Tù nhân, một khi được thả, đã bước ra tự do khỏi tòa án.
✅
Luyện tập

"freely" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy