Nghĩa tiếng Việt
tự do, không bị hạn chế
Đừng chỉ tra "freely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without being controlled or limited by others
Câu ví dụ
The prisoner , once released , walked freely out of the courthouse .
Tù nhân, một khi được thả, đã bước ra tự do khỏi tòa án.
Luyện tập
"freely" nghĩa là gì?