discretely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
riêng lẻ, độc lập
🎯
Đừng chỉ tra "discretely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as individual or unconnected units, not combined or continuous
✏️
Câu ví dụ
The issues should be addressed discretely, not lumped together .
Các vấn đề nên được giải quyết riêng rẽ, không gộp chung lại với nhau.
✅
Luyện tập

"discretely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy