discretely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
riêng lẻ, độc lập
Đừng chỉ tra "discretely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
as individual or unconnected units, not combined or continuous
Câu ví dụ
The issues should be addressed discretely, not lumped together .
Các vấn đề nên được giải quyết riêng rẽ, không gộp chung lại với nhau.
Luyện tập
"discretely" nghĩa là gì?