unacceptably

/ˌənækˈsɛptəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể chấp nhận được
🎯
Đừng chỉ tra "unacceptably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that does not meet the required standard or level of approval
✏️
Câu ví dụ
The employee 's repeated errors were considered unacceptably detrimental to the team 's success .
Những lỗi lặp đi lặp lại của nhân viên được coi là có hại không thể chấp nhận được đối với thành công của nhóm.
✅
Luyện tập

"unacceptably" nghĩa là gì?