equitably

/ˈɛkwɪtəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công bằng, một cách công bằng
🎯
Đừng chỉ tra "equitably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that treats everyone justly and without favoritism
✏️
Câu ví dụ
The teacher graded the projects equitably, based solely on the quality of work .
Giáo viên đã chấm điểm các dự án công bằng, chỉ dựa trên chất lượng công việc.
✅
Luyện tập

"equitably" nghĩa là gì?