Nghĩa tiếng Việt
công bằng, một cách công bằng
Đừng chỉ tra "equitably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that treats everyone justly and without favoritism
Câu ví dụ
The teacher graded the projects equitably, based solely on the quality of work .
Giáo viên đã chấm điểm các dự án công bằng, chỉ dựa trên chất lượng công việc.
Luyện tập
"equitably" nghĩa là gì?