Nghĩa tiếng Việt
một cách bất công, sai lầm
Đừng chỉ tra "wrongfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is unjust or unfair
Câu ví dụ
The victim was wrongfully denied compensation for the damages .
Nạn nhân đã bị bất công từ chối bồi thường cho những thiệt hại.
Luyện tập
"wrongfully" nghĩa là gì?