wrongfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất công, sai lầm
🎯
Đừng chỉ tra "wrongfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is unjust or unfair
✏️
Câu ví dụ
The victim was wrongfully denied compensation for the damages .
Nạn nhân đã bị bất công từ chối bồi thường cho những thiệt hại.
✅
Luyện tập

"wrongfully" nghĩa là gì?