justifiably

/ˈdʒəstəˌfaɪəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính đáng, hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "justifiably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can be shown to be right or reasonable
✏️
Câu ví dụ
The citizens were justifiably concerned about the rising crime rates in their neighborhood .
Người dân đã một cách chính đáng lo ngại về tỷ lệ tội phạm gia tăng trong khu phố của họ.
✅
Luyện tập

"justifiably" nghĩa là gì?