acceptably

/ækˈsɛptəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chấp nhận được
🎯
Đừng chỉ tra "acceptably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that reaches a minimum or tolerable level
✏️
Câu ví dụ
The repairs were done acceptably, but not perfectly .
Các sửa chữa đã được thực hiện một cách chấp nhận được, nhưng không hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"acceptably" nghĩa là gì?