dishonorably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng xấu hổ, một cách vô liêm sỉ
Đừng chỉ tra "dishonorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that lacks honesty, fairness, or integrity
Câu ví dụ
The official dishonorably accepted bribes to sway his vote .
Viên chức đã một cách đáng hổ thẹn nhận hối lộ để làm lệch lá phiếu của mình.
Luyện tập
"dishonorably" nghĩa là gì?