validly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, một cách chính đáng
🎯
Đừng chỉ tra "validly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is supported by sound reasoning or evidence
✏️
Câu ví dụ
The conclusion does not validly follow from the given information .
Kết luận không được suy ra một cách hợp lệ từ thông tin đã cho.
✅
Luyện tập

"validly" nghĩa là gì?