rightfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính đáng, đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "rightfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that someone has a valid claim to something
✏️
Câu ví dụ
Critics rightfully pointed out the flaws in the policy .
Các nhà phê bình đã một cách chính đáng chỉ ra những thiếu sót trong chính sách.
✅
Luyện tập

"rightfully" nghĩa là gì?