perversely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trái khoáy, một cách ngược đời
🎯
Đừng chỉ tra "perversely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that goes against what is usual, expected, or appropriate
✏️
Câu ví dụ
They perversely celebrated the loss as a step forward , though most saw it as a setback .
Họ một cách trái khoáy ăn mừng sự mất mát như một bước tiến, mặc dù hầu hết coi đó là một bước lùi.
✅
Luyện tập

"perversely" nghĩa là gì?