twisty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quanh co, khúc khuỷu
🎯
Đừng chỉ tra "twisty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having many twists or turns
✏️
Câu ví dụ
Hiking up the twisty trail took longer than expected .
Đi bộ trên con đường quanh co mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
✅
Luyện tập

"twisty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes