Nghĩa tiếng Việt
quanh co, khúc khuỷu
Đừng chỉ tra "twisty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having many twists or turns
Câu ví dụ
Hiking up the twisty trail took longer than expected .
Đi bộ trên con đường quanh co mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Luyện tập
"twisty" nghĩa là gì?