wonky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xiên xẹo, không thẳng hàng
🎯
Đừng chỉ tra "wonky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not straight or aligned properly, often appearing crooked
✏️
Câu ví dụ
The wonky laptop screen flickered intermittently , indicating a loose connection .
Màn hình lỏng lẻo của máy tính xách tay nhấp nháy không liên tục, cho thấy kết nối lỏng lẻo.
✅
Luyện tập

"wonky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes