wonky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xiên xẹo, không thẳng hàng
Đừng chỉ tra "wonky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not straight or aligned properly, often appearing crooked
Câu ví dụ
The wonky laptop screen flickered intermittently , indicating a loose connection .
Màn hình lỏng lẻo của máy tính xách tay nhấp nháy không liên tục, cho thấy kết nối lỏng lẻo.
Luyện tập
"wonky" nghĩa là gì?