distorted

/dɪˈstɔɹtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị biến dạng, bị bóp méo
🎯
Đừng chỉ tra "distorted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
changed from its original shape or form, often in a way that makes it appear twisted, misshapen, or unclear
✏️
Câu ví dụ
The heat caused the plastic ruler to become distorted, bending out of shape.
Nhiệt độ khiến cây thước nhựa bị biến dạng, uốn cong khỏi hình dạng ban đầu.
✅
Luyện tập

"distorted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes