Nghĩa tiếng Việt
bị biến dạng, bị bóp méo
Đừng chỉ tra "distorted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
changed from its original shape or form, often in a way that makes it appear twisted, misshapen, or unclear
Câu ví dụ
The heat caused the plastic ruler to become distorted, bending out of shape.
Nhiệt độ khiến cây thước nhựa bị biến dạng, uốn cong khỏi hình dạng ban đầu.
Luyện tập
"distorted" nghĩa là gì?