ragged

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rách, không đều
🎯
Đừng chỉ tra "ragged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an outline that is irregular or uneven
✏️
Câu ví dụ
The ragged edges of the torn envelope indicated it had been opened hastily .
Những mép rách của phong bì bị rách cho thấy nó đã được mở một cách vội vàng.
✅
Luyện tập

"ragged" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes