Nghĩa tiếng Việt
rách, không đều
Đừng chỉ tra "ragged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an outline that is irregular or uneven
Câu ví dụ
The ragged edges of the torn envelope indicated it had been opened hastily .
Những mép rách của phong bì bị rách cho thấy nó đã được mở một cách vội vàng.
Luyện tập
"ragged" nghĩa là gì?