Nghĩa tiếng Việt
lệch, không đối xứng
Đừng chỉ tra "lopsided" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
uneven or asymmetrical in shape, typically with one side lower or smaller than the other
Câu ví dụ
The lopsided haircut left one side shorter than the other , a result of an inexperienced barber .
Kiểu tóc lệch để lại một bên ngắn hơn bên kia, kết quả của một thợ cắt tóc thiếu kinh nghiệm.
Luyện tập
"lopsided" nghĩa là gì?