lopsided

/ˈɫɑpˈsaɪdɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệch, không đối xứng
🎯
Đừng chỉ tra "lopsided" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
uneven or asymmetrical in shape, typically with one side lower or smaller than the other
✏️
Câu ví dụ
The lopsided haircut left one side shorter than the other , a result of an inexperienced barber .
Kiểu tóc lệch để lại một bên ngắn hơn bên kia, kết quả của một thợ cắt tóc thiếu kinh nghiệm.
✅
Luyện tập

"lopsided" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes