Nghĩa tiếng Việt
bơm căng, được bơm đầy khí
Đừng chỉ tra "inflated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with air or gas, causing something to become enlarged or expanded
Câu ví dụ
The inflated basketball bounced across the court , propelled by the player 's powerful shot .
Quả bóng rổ bơm căng nảy khắp sân, được đẩy bởi cú sút mạnh mẽ của người chơi.
Luyện tập
"inflated" nghĩa là gì?