amorphous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
💡
Definition (English)
lacking a clear or distinct shape or form
✏️
Câu ví dụ
The gelatin dessert was still amorphous before chilling .
Món tráng miệng thạch vẫn còn vô định hình trước khi làm lạnh.
Luyện tập

"amorphous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes