Nghĩa tiếng Việt
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Đừng chỉ tra "amorphous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking a clear or distinct shape or form
Câu ví dụ
The gelatin dessert was still amorphous before chilling .
Món tráng miệng thạch vẫn còn vô định hình trước khi làm lạnh.
Luyện tập
"amorphous" nghĩa là gì?