amorphous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Definition (English)
lacking a clear or distinct shape or form
Câu ví dụ
The gelatin dessert was still amorphous before chilling .
Món tráng miệng thạch vẫn còn vô định hình trước khi làm lạnh.
Luyện tập
"amorphous" nghĩa là gì?