Nghĩa tiếng Việt
bị vặn vẹo, bị biến dạng
Đừng chỉ tra "twisted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bent or turned out of shape
Câu ví dụ
The twisted metal wreckage bore witness to the force of the collision , its once straight beams now bent and mangled .
Xác kim loại bị vặn xoắn là minh chứng cho lực va chạm, những thanh dầm từng thẳng giờ đây bị uốn cong và biến dạng.
Luyện tập
"twisted" nghĩa là gì?