Nghĩa tiếng Việt
có gai, nhọn hoắt
Đừng chỉ tra "spiky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having points or sharp projections sticking out
Câu ví dụ
The spiky porcupine bristles stood on end, making the animal appear larger and more intimidating.
Những sợi lông nhọn của con nhím dựng đứng lên, khiến con vật trông lớn hơn và đáng sợ hơn.
Luyện tập
"spiky" nghĩa là gì?