tumultuous

/ˌtuˈməɫˌtʃuəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, hỗn loạn
🎯
Đừng chỉ tra "tumultuous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a loud and chaotic sound, often associated with uproar or disorder
✏️
Câu ví dụ
The tumultuous sound of thunder reverberated through the valley during the storm .
Âm thanh ồn ào của sấm vang vọng khắp thung lũng trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"tumultuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound