Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, hỗn loạn
Đừng chỉ tra "tumultuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a loud and chaotic sound, often associated with uproar or disorder
Câu ví dụ
The tumultuous sound of thunder reverberated through the valley during the storm .
Âm thanh ồn ào của sấm vang vọng khắp thung lũng trong cơn bão.
Luyện tập
"tumultuous" nghĩa là gì?