trade

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương mại
🎯
Đừng chỉ tra "trade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of exchanging goods or services
✏️
Câu ví dụ
The Silk Road was an ancient network of trade routes connecting the East and West.
Con đường Tơ Lụa là một mạng lưới cổ đại của các tuyến đường thương mại kết nối Đông và Tây.
✅
Luyện tập

"trade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Nouns