to wag

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẫy, lắc
🎯
Đừng chỉ tra "to wag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move repeatedly from side to side, often in a rhythmic or playful manner
✏️
Câu ví dụ
The squirrel wagged its fluffy tail while perched on the tree branch .
Con sóc vẫy cái đuôi bông xù của nó trong khi đậu trên cành cây.
✅
Luyện tập

"to wag" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements