to wag
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vẫy, lắc
Đừng chỉ tra "to wag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move repeatedly from side to side, often in a rhythmic or playful manner
Câu ví dụ
The squirrel wagged its fluffy tail while perched on the tree branch .
Con sóc vẫy cái đuôi bông xù của nó trong khi đậu trên cành cây.
Luyện tập
"to wag" nghĩa là gì?