to jiggle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rung lắc, lắc nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "to jiggle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move with small, quick, and irregular motions
✏️
Câu ví dụ
She jiggled the computer mouse to wake up the screen from sleep mode .
Cô ấy lắc chuột máy tính để đánh thức màn hình khỏi chế độ ngủ.
✅
Luyện tập

"to jiggle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements