to jiggle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rung lắc, lắc nhẹ
Đừng chỉ tra "to jiggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with small, quick, and irregular motions
Câu ví dụ
She jiggled the computer mouse to wake up the screen from sleep mode .
Cô ấy lắc chuột máy tính để đánh thức màn hình khỏi chế độ ngủ.
Luyện tập
"to jiggle" nghĩa là gì?