to tremble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
run, rung động
Đừng chỉ tra "to tremble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or jerk quickly and involuntarily, often due to fear, excitement, or physical weakness
Câu ví dụ
The old man 's frail hands trembled as he reached for the cup of hot tea .
Đôi bàn tay yếu ớt của ông lão run rẩy khi ông với lấy tách trà nóng.
Luyện tập
"to tremble" nghĩa là gì?