to tremble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
run, rung động
🎯
Đừng chỉ tra "to tremble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or jerk quickly and involuntarily, often due to fear, excitement, or physical weakness
✏️
Câu ví dụ
The old man 's frail hands trembled as he reached for the cup of hot tea .
Đôi bàn tay yếu ớt của ông lão run rẩy khi ông với lấy tách trà nóng.
✅
Luyện tập

"to tremble" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements