to twitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật, co giật
Đừng chỉ tra "to twitch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a sudden, brief, and involuntary movement
Câu ví dụ
The dog 's paw twitched as it dreamed of chasing imaginary prey .
Chân của con chó giật khi nó mơ về việc đuổi theo con mồi tưởng tượng.
Luyện tập
"to twitch" nghĩa là gì?