to twitch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật, co giật
🎯
Đừng chỉ tra "to twitch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a sudden, brief, and involuntary movement
✏️
Câu ví dụ
The dog 's paw twitched as it dreamed of chasing imaginary prey .
Chân của con chó giật khi nó mơ về việc đuổi theo con mồi tưởng tượng.
✅
Luyện tập

"to twitch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements