to shudder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rùng mình, run sợ
Đừng chỉ tra "to shudder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tremble or shake involuntarily, often as a result of fear, cold, or excitement
Câu ví dụ
The creepy sensation of spiders crawling made her shudder with disgust.
Cảm giác rùng rợn của những con nhện bò khiến cô rùng mình vì ghê tởm.
Luyện tập
"to shudder" nghĩa là gì?