to shudder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rùng mình, run sợ
🎯
Đừng chỉ tra "to shudder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tremble or shake involuntarily, often as a result of fear, cold, or excitement
✏️
Câu ví dụ
The creepy sensation of spiders crawling made her shudder with disgust.
Cảm giác rùng rợn của những con nhện bò khiến cô rùng mình vì ghê tởm.
✅
Luyện tập

"to shudder" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements