to oscillate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dao động, đung đưa
Đừng chỉ tra "to oscillate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move back and forth repeatedly between two points or positions
Câu ví dụ
The stock market is currently oscillating between gains and losses .
Thị trường chứng khoán hiện đang dao động giữa lãi và lỗ.
Luyện tập
"to oscillate" nghĩa là gì?