to oscillate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao động, đung đưa
🎯
Đừng chỉ tra "to oscillate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move back and forth repeatedly between two points or positions
✏️
Câu ví dụ
The stock market is currently oscillating between gains and losses .
Thị trường chứng khoán hiện đang dao động giữa lãi và lỗ.
✅
Luyện tập

"to oscillate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements