to budge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhúc nhích, dịch chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "to budge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shift or move a small amount, often reluctantly or with difficulty
✏️
Câu ví dụ
The stubborn drawer would n't budge, making it challenging to access the utensils inside .
Ngăn kéo cứng đầu không chịu nhúc nhích, khiến việc lấy đồ dùng bên trong trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"to budge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements