to utter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thốt ra, phát ra
🎯
Đừng chỉ tra "to utter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make audible sounds without necessarily forming clear or meaningful words
✏️
Câu ví dụ
In the silence , he uttered a deep sigh of relief .
Trong im lặng, anh ấy thốt ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm.
✅
Luyện tập

"to utter" nghĩa là gì?