to utter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thốt ra, phát ra
Đừng chỉ tra "to utter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make audible sounds without necessarily forming clear or meaningful words
Câu ví dụ
In the silence , he uttered a deep sigh of relief .
Trong im lặng, anh ấy thốt ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm.
Luyện tập
"to utter" nghĩa là gì?