to jabber
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói liến thoắng, lảm nhảm
Đừng chỉ tra "to jabber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk rapidly and excitedly, often in a senseless manner
Câu ví dụ
During the family picnic, relatives jabber cheerfully while enjoying their meal.
Trong buổi dã ngoại gia đình, họ hàng nói liến thoắng một cách vui vẻ trong khi thưởng thức bữa ăn.
Luyện tập
"to jabber" nghĩa là gì?