to valuate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
định giá, đánh giá
Đừng chỉ tra "to valuate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to determine the worth or importance of something
Câu ví dụ
Investors carefully valuate stocks before deciding where to allocate their funds .
Các nhà đầu tư định giá cẩn thận cổ phiếu trước khi quyết định phân bổ vốn của họ.
Luyện tập
"to valuate" nghĩa là gì?