to valuate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định giá, đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "to valuate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to determine the worth or importance of something
✏️
Câu ví dụ
Investors carefully valuate stocks before deciding where to allocate their funds .
Các nhà đầu tư định giá cẩn thận cổ phiếu trước khi quyết định phân bổ vốn của họ.
✅
Luyện tập

"to valuate" nghĩa là gì?