to theorize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, xây dựng giả thuyết
🎯
Đừng chỉ tra "to theorize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formulate a hypothesis to explain something, often as a starting point for further investigation or study
✏️
Câu ví dụ
Based on market trends , the company has theorized that launching a new product line would attract a wider customer base .
Dựa trên xu hướng thị trường, công ty đã đưa ra giả thuyết rằng việc ra mắt dòng sản phẩm mới sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
✅
Luyện tập

"to theorize" nghĩa là gì?