to theorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra giả thuyết, xây dựng giả thuyết
Đừng chỉ tra "to theorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formulate a hypothesis to explain something, often as a starting point for further investigation or study
Câu ví dụ
Based on market trends , the company has theorized that launching a new product line would attract a wider customer base .
Dựa trên xu hướng thị trường, công ty đã đưa ra giả thuyết rằng việc ra mắt dòng sản phẩm mới sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Luyện tập
"to theorize" nghĩa là gì?