to overestimate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ước tính quá cao, đánh giá quá cao
Đừng chỉ tra "to overestimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to guess or calculate a value, size, or etc. to be higher than it actually is
Câu ví dụ
They overestimated the crowd size at the event , which led to too many empty seats .
Họ đã đánh giá quá cao quy mô đám đông tại sự kiện, dẫn đến quá nhiều ghế trống.
Luyện tập
"to overestimate" nghĩa là gì?