to approximate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giống với, gần giống với
Đừng chỉ tra "to approximate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be similar to something in quality or nature
Câu ví dụ
This replica approximates the size and appearance of the original artifact .
Bản sao này gần giống với kích thước và hình dáng của hiện vật gốc.
Luyện tập
"to approximate" nghĩa là gì?