to conjecture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phỏng đoán, giả định
🎯
Đừng chỉ tra "to conjecture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form an idea or opinion about something with limited information or unclear evidence
✏️
Câu ví dụ
As the investigation progressed , detectives had to conjecture about possible motives for the crime based on the available evidence .
Khi cuộc điều tra tiến triển, các thám tử phải đưa ra giả thuyết về động cơ có thể của tội ác dựa trên bằng chứng có sẵn.
✅
Luyện tập

"to conjecture" nghĩa là gì?