to unnerve

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó bối rối, làm ai đó lo lắng
💡
Definition (English)
to make someone feel uneasy or anxious, disrupting their usual calm or confidence
✏️
Câu ví dụ
The mysterious messages left at the crime scene were designed to unnerve the investigators .
Những thông điệp bí ẩn để lại tại hiện trường vụ án được thiết kế để làm mất bình tĩnh các điều tra viên.
Luyện tập

"to unnerve" nghĩa là gì?