to unnerve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó bối rối, làm ai đó lo lắng
Đừng chỉ tra "to unnerve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel uneasy or anxious, disrupting their usual calm or confidence
Câu ví dụ
The mysterious messages left at the crime scene were designed to unnerve the investigators .
Những thông điệp bí ẩn để lại tại hiện trường vụ án được thiết kế để làm mất bình tĩnh các điều tra viên.
Luyện tập
"to unnerve" nghĩa là gì?