to plight
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thề, hứa một cách trang trọng
Đừng chỉ tra "to plight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally and sincerely promise something
Câu ví dụ
The soldiers plighted their honor to the kingdom .
Những người lính cam kết danh dự của họ với vương quốc.
Luyện tập
"to plight" nghĩa là gì?