to dishearten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất hứng
Đừng chỉ tra "to dishearten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause someone to lose courage, enthusiasm, or hope
Câu ví dụ
The constant criticism began to dishearten the passionate artist .
Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm nản lòng nghệ sĩ đam mê.
Luyện tập
"to dishearten" nghĩa là gì?