to dishearten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, làm mất hứng
🎯
Đừng chỉ tra "to dishearten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause someone to lose courage, enthusiasm, or hope
✏️
Câu ví dụ
The constant criticism began to dishearten the passionate artist .
Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm nản lòng nghệ sĩ đam mê.
✅
Luyện tập

"to dishearten" nghĩa là gì?