to tyrannize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bạo ngược, áp bức
Đừng chỉ tra "to tyrannize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act with excessive, unfair authority or harshness
Câu ví dụ
The military officer tyrannized over the villagers , controlling their every move .
Sĩ quan quân đội bạo ngược với dân làng, kiểm soát mọi hành động của họ.
Luyện tập
"to tyrannize" nghĩa là gì?