to tyrannize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạo ngược, áp bức
🎯
Đừng chỉ tra "to tyrannize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act with excessive, unfair authority or harshness
✏️
Câu ví dụ
The military officer tyrannized over the villagers , controlling their every move .
Sĩ quan quân đội bạo ngược với dân làng, kiểm soát mọi hành động của họ.
✅
Luyện tập

"to tyrannize" nghĩa là gì?