to petition

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiến nghị, đệ đơn
🎯
Đừng chỉ tra "to petition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write and submit an official written document
✏️
Câu ví dụ
Next month , the advocacy group plans to petition the national government for healthcare reform .
Tháng tới, nhóm vận động dự định kiến nghị chính phủ quốc gia về cải cách y tế.
✅
Luyện tập

"to petition" nghĩa là gì?