to petition
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiến nghị, đệ đơn
Đừng chỉ tra "to petition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write and submit an official written document
Câu ví dụ
Next month , the advocacy group plans to petition the national government for healthcare reform .
Tháng tới, nhóm vận động dự định kiến nghị chính phủ quốc gia về cải cách y tế.
Luyện tập
"to petition" nghĩa là gì?