to flip
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật, nhào lộn
Đừng chỉ tra "to flip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn over quickly with a sudden move
Câu ví dụ
He flipped the coin to decide who would go first .
Anh ấy lật đồng xu để quyết định ai sẽ đi đầu tiên.
Luyện tập
"to flip" nghĩa là gì?