to flip

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lật, nhào lộn
💡
Definition (English)
to turn over quickly with a sudden move
✏️
Câu ví dụ
He flipped the coin to decide who would go first .
Anh ấy lật đồng xu để quyết định ai sẽ đi đầu tiên.
Luyện tập

"to flip" nghĩa là gì?